foundry proof

foundry proof

A printer carefully examines a foundry proof under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ: Bản in hiệu đính khuôn đúc (foundry proof) một bản in thử được lấy từ một khuôn in (form) trước khi các bản sao (duplicate plates) được chế tạo. Bản in này được dùng để kiểm tra chất lượng độ chính xác của khuôn in trước khi tiến hành sản xuất hàng loạt.

dụ sử dụng
  • (Người thợ in yêu cầu một bản in hiệu đính khuôn đúc để kiểm tra bất kỳ lỗi nào trong kiểu chữ.)
  • (Trước khi chế tạo nhiều bản sao, bản in hiệu đính khuôn đúc đã được kiểm tra cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a foundry proof": lấy một bản in hiệu đính khuôn đúc.

    • The technician will pull a foundry proof to ensure the alignment is correct. (Kỹ thuật viên sẽ lấy một bản in hiệu đính khuôn đúc để đảm bảo sự căn chỉnh chính xác.)
  • "foundry proof stage": giai đoạn hiệu đính khuôn đúc.

    • At the foundry proof stage, any corrections must be made before duplicates are cast. (Ở giai đoạn hiệu đính khuôn đúc, mọi chỉnh sửa phải được thực hiện trước khi các bản sao được đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Foundry (danh từ): xưởng đúc (nơi đúc kim loại hoặc chế tạo khuôn in).
  • Proof (danh từ): bản in thử (dùng để kiểm tra trước khi in ấn chính thức).
  • Galley proof (danh từ): bản in thử galê (bản in thử từ bản sắp chữ, thường dùng trong ngành in ấn).
Từ đồng nghĩa
  • Proof sheet: bản in thử (thuật ngữ chung, ít đặc thù hơn).
  • Pre-production proof: bản in thử trước sản xuất (nhấn mạnh giai đoạn kiểm tra trước khi sản xuất hàng loạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "foundry proof".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "foundry proof".